Nghĩa tiếng Việt của
tear
Phiên âm Mỹ /tɛɹ/ BrE /tɛə/
Transcript: từ "tear" phát âm Mỹ /tɛɹ/ Anh /tɛə/ — audio file: tear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1470) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, (thường) số nhiều
nước mắt, lệ
to shed tears — rơi lệ, nhỏ lệ
to weep tears of joy — mừng chảy nước mắt, mừng phát khóc
to move to tears — làm cho cảm động ứa nước mắt
to keep back one's tears — cầm nước mắt
full of tears; wet will tears — đẫm nước mắt
giọt (nhựa...)
danh từ
chỗ rách, vết rách
(thông tục) cơn giận dữ
(thông tục) cách đi mau
to go full tears — đi rất mau
(Mỹ), (từ lóng) cuộc chè chén say sưa
ngoại động từ tore; torn
xé, làm rách
to tear a piece of paper in two — xé một tờ giấy làm đôi
an old and torn coat — một cái áo cũ rách
làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu
to one's hand on a nail — bị một cái đi làm toạc tay
kéo mạnh, giật
to tear one's hair — giật tóc, bứt tóc
nội động từ
rách, xé
paper tears easily — giấy dễ rách
to tear along
chạy nhanh, đi gấp
to tear at
kéo mạnh, giật mạnh
to tear away
chạy vụt đi, lao đi
giật cướp đi
to tear down
giật xuống
chạy nhanh xuống, lao xuống
to tear in and out
ra vào hối hả; lao vào lao ra
to tear off
nhổ, giật mạnh, giật phăng ra
lao đi
to tear out
nhổ ra, giật ra, xé ra
to tear up
xé nát, nhổ bật, cày lên
to tear up and down
lên xuống hối hả, lồng lộn
to tear oneself away
tự tách ra, dứt ra, rời đi
Chuyên ngành kinh tế
bứt
chọn (thứ phẩm thuốc lá từ các điếu thuốc hỏng)
hái
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ rách
đứt
giọt
kẽ nứt
kéo
rách
sự mòn
sự rách
xé
xé ra
xé rách
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm gỉ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vết xây sát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY PHÁT ÂM: tear /teə/ (v) = xé — tore – torn; tear /tɪə/ (n) = giọt nước mắt.
- tear something UP (xé vụn), tear DOWN (đập bỏ — tường, tranh), tear APART (xé rời; làm chia rẽ — hình ảnh).
- "wear and tear" (hao mòn tự nhiên — hợp đồng thuê!); "in tears" (khóc).
Dễ nhầm
- tear (xé) vs rip (xé toạc — nhanh, ít kiểm soát) vs cut (cắt — dao/kéo).
- "torn between A and B" (chông chênh giữa hai lựa chọn — hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "Crews tore down the unsafe awnings." (đội đập bỏ bạt che mất an toàn).
- "Renters felt torn between commuting farther or downsizing." (người thuê chông chênh giữa đi xa hơn hay thu nhỏ nhà).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật