Nghĩa tiếng Việt của

high tea

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bữa tối nhẹ kiểu Anh (ăn nóng, muộn chiều)

Cấu trúc: have/eat high tea · a working high tea

In Yorkshire, high tea is served around six.

Ở Yorkshire, bữa high tea phục vụ cỡ sáu giờ.

We sat down to a proper high tea.

Tụi tôi vào bàn ăn một bữa tối kiểu Anh chuẩn.

The hotel serves high tea from five o'clock.

Khách sạn phục vụ high tea từ năm giờ.

Lưu ý: Sắc thái Anh: high tea là bữa chính chiều muộn của tầng lớp lao động — đừng lầm 'afternoon tea' (trà chiều nhẹ).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bữa trà mặn (uống trà có kèm món ăn mặn)
Chuyên ngành kinh tế
bữa trà mặn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. substantial early evening meal including tea

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.