Nghĩa tiếng Việt của
green tea
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. trà xanh
Green tea is rich in antioxidants.
Trà xanh giàu chất chống oxy hóa.
I'd rather have green tea than coffee.
Tôi uống trà xanh còn hơn cà phê.
Matcha is a powdered green tea.
Matcha là một loại trà xanh xay bột.
Lưu ý: Không đếm khi nói đồ uống; "a green tea" = một ly, một hộp.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
chè xanh
Chuyên ngành kinh tế
chè xanh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- tea leaves that have been steamed and dried without fermenting
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.