Nghĩa tiếng Việt của

teaching

Phiên âm Mỹ /ˈtitʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "teaching" phát âm Mỹ /ˈtitʃɪŋ/ — audio file: teaching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “teach” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
nghề dạy học
lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
the teachings of experience — bài học kinh nghiệm
the teachings of Lenin — những lời dạy của Lê-nin

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật