Nghĩa tiếng Việt của
teaching
Phiên âm Mỹ /ˈtitʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "teaching" phát âm Mỹ /ˈtitʃɪŋ/ — audio file: teaching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
nghề dạy học
lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
the teachings of experience — bài học kinh nghiệm
the teachings of Lenin — những lời dạy của Lê-nin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- teaching methods; teaching assistant; teach → teaching
Dễ nhầm
- teaching is helping someone learn; instruction can refer to a lesson or specific directions
Mẫu câu giá trị
- “She has ten years of teaching experience.” (Cô có mười năm kinh nghiệm giảng dạy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật