Nghĩa tiếng Việt của
tea room
Mục trong từ điển mở: “tea-room”.
1. quán/phòng trà phục vụ trà, cà phê và đồ ăn nhẹ như bánh ngọt, bánh mì kẹp
Cấu trúc: meet in a tea room · a traditional tea room · serve cakes in a tea room
They stopped at a small tea room for sandwiches and a pot of tea.
Họ ghé một quán trà nhỏ để ăn bánh mì kẹp và uống một ấm trà.
The museum's tea room overlooks the garden and closes at five.
Quán trà của bảo tàng nhìn ra khu vườn và đóng cửa lúc năm giờ.
Lưu ý: Tea room là quán ăn/phòng trà phục vụ trà, cà phê, bánh và bánh mì kẹp; ở Anh có thể gọi là tea shop. Tùy vùng và cơ sở, tea room có thể mang phong cách truyền thống hoặc chỉ là quán phục vụ đồ uống nhẹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
tearoom
noun
- a restaurant where tea and light meals are available (Synonyms: teashop, teahouse, tea parlor, tea parlour)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.