Nghĩa tiếng Việt của
tearing
Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹɪŋ/ BrE /ˈtɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tearing" phát âm Mỹ /ˈtɛɹɪŋ/ Anh /ˈtɛəɪŋ/ — audio file: tearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xé nát, sự xé rách
tính từ
làm rách, xé rách
dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh
tearing cough — cơn ho dữ dội
tearing rage — cơn cuồng giận
mau, nhanh
at a tearing rate — rất nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
sự làm nứt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự làm xây sát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tearing paper; tearing pain; tearing up
Dễ nhầm
- tearing is the -ing form of tear; tear can mean rip something or produce tears from the eyes, with different pronunciation
Mẫu câu giá trị
- “He was tearing the paper into small pieces.” (Anh xé tờ giấy thành những mảnh nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật