Nghĩa tiếng Việt của

tearing

Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹɪŋ/ BrE /ˈtɛəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tearing" phát âm Mỹ /ˈtɛɹɪŋ/ Anh /ˈtɛəɪŋ/ — audio file: tearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “tear” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự xé nát, sự xé rách
tính từ
làm rách, xé rách
dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh
tearing cough — cơn ho dữ dội
tearing rage — cơn cuồng giận
mau, nhanh
at a tearing rate — rất nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
sự làm nứt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự làm xây sát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật