Nghĩa tiếng Việt của
tease
Phiên âm Mỹ /tiz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tease" phát âm Mỹ /tiz/ — audio file: tease.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng
quấy rầy
to tease someone for something — quấy rầy ai để được cái gì, quấy rầy ai vì cái gì
tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ)
chải (len, dạ)
danh từ
người chòng ghẹo, người hay trêu chòng
sự chòng ghẹo, sự trêu chòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tease a friend; tease out information; teasing remark
Dễ nhầm
- tease can mean make fun of someone playfully or annoyingly, or gradually reveal information
Mẫu câu giá trị
- “Her brother used to tease her about her haircut.” (Anh trai thường trêu cô về kiểu tóc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật