Nghĩa tiếng Việt của

tea leaf

Cụm từnoun phrase (countable; plural common)Biên soạn riêng

1. lá chè dùng để pha trà; thường dùng số nhiều khi nói về trà khô

Cấu trúc: dried tea leaves · loose tea leaves · steep tea leaves in hot water

The tea leaves need a few minutes to release their flavor.

Lá trà cần vài phút để tiết ra hương vị.

She measured two teaspoons of loose tea leaves into the pot.

Cô đong hai thìa cà phê trà lá vào ấm.

2. mảnh lá trà còn lại ở đáy cốc hoặc ấm sau khi pha

Cấu trúc: tea leaves at the bottom of a cup · strain out the tea leaves · leaves left in the pot

He rinsed the tea leaves from the bottom of the pot.

Anh tráng sạch những mảnh lá trà dưới đáy ấm.

A few tea leaves were floating in her cup after she poured the drink.

Một vài mảnh lá trà còn nổi trong cốc sau khi cô rót đồ uống.

Lưu ý: Tea leaf là lá của cây chè, thường nói ở số nhiều tea leaves khi chỉ nguyên liệu pha trà hoặc bã lá còn lại trong ấm/cốc. Trong tiếng Anh hiện đại, số nhiều tea leaves thường tự nhiên hơn khi nói về trà khô.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. dried leaves of the tea shrub; used to make tea (Synonyms: tea)
    "the store shelves held many different kinds of tea"
    "they threw the tea into Boston harbor"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.