Nghĩa tiếng Việt của
beef tea
1. nước thịt bò nóng dùng như thức uống hoặc món bồi dưỡng theo cách gọi truyền thống
Cấu trúc: a cup of beef tea · make/serve beef tea · beef-tea recipe
The old recipe describes how to prepare beef tea from lean meat.
Công thức cũ mô tả cách nấu nước thịt bò từ thịt nạc.
The historical novel mentions beef tea as a light meal for the patient.
Cuốn tiểu thuyết lịch sử nhắc đến nước thịt bò như một bữa nhẹ cho người bệnh.
Lưu ý: Beef tea là thức uống mặn kiểu cũ của Anh, làm từ nước dùng hoặc chiết xuất thịt bò; không chứa lá trà. Cụm thường xuất hiện trong văn liệu lịch sử hoặc công thức truyền thống hơn là thực đơn hiện đại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an extract of beef (given to people who are ill) (Synonyms: Bovril)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.