Nghĩa tiếng Việt của
teacher
Phiên âm Mỹ /ˈtitʃɚ/ BrE /ˈtitʃə/
Transcript: từ "teacher" phát âm Mỹ /ˈtitʃɚ/ Anh /ˈtitʃə/ — audio file: teacher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #496) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giáo viên, cán bộ giảng dạy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thầy giáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- teacher = giáo viên: "an English teacher" (giáo viên tiếng Anh); teach somebody something (hai tân ngữ, không to: "teach me French").
- teach — taught, taught.
- teach somebody HOW TO do = dạy cách làm.
Dễ nhầm
- teacher (giáo viên) vs tutor (gia sư) vs professor (giáo sư đại học).
Mẫu câu giá trị
- "Good teachers ask more than they tell." (thầy giỏi hỏi nhiều hơn kể).
- "Experience teaches what lectures cannot." (thực tế dạy điều bài giảng không dạy nổi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật