Nghĩa tiếng Việt của
teach
Phiên âm Mỹ /titʃ/
Transcript: từ "teach" phát âm Mỹ /titʃ/ — audio file: teach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #539) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ taught
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
to teach children to swim — dạy cho trẻ con tập bơi
to teach school — (Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo
Chuyên ngành kỹ thuật
dạy học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- teach — taught, taught: dạy: teach somebody something (hai tân ngữ, không to: "teach me Spanish"); teach somebody HOW TO do = dạy cách làm.
- teach somebody a lesson = cho ai một bài học (thường nghĩa trừng trị).
- teacher = giáo viên; teaching = nghề dạy học.
Dễ nhầm
- teach (truyền kiến thức) vs train (huấn luyện kỹ năng thực hành) vs educate (giáo dục toàn diện).
Mẫu câu giá trị
- "My uncle taught me to ride a bike." (chú dạy tôi đi xe đạp).
- "Experience teaches what lectures cannot." (thực tế dạy điều bài giảng không dạy được).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật