Nghĩa tiếng Việt của

tea set

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “tea-set”.

1. bộ trà (ấm, chén, khay)

Grandma's tea set is hand-painted.

Bộ trà của bà vẽ tay.

They displayed the tea set in the cabinet.

Họ bày bộ trà trong tủ kính.

Lưu ý: Đồ sứ trà phương Tây; "tea service" đồng nghĩa, trang trọng hơn.

Mục từ điển mở (OVDP)

-service) /'ti:,sə:vis/
danh từ
bộ đồ trà

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a set of china or silverware for serving tea (Synonyms: tea service)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.