Nghĩa tiếng Việt của

story

Phiên âm Mỹ /ˈstɔɹi/ BrE /ˈstɔːi/

Transcript: từ "story" phát âm Mỹ /ˈstɔɹi/ Anh /ˈstɔːi/ — audio file: story.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #306) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chuyện, câu chuyện
they all tell the same story — họ đều kể một câu chuyện như nhau
as the story goes — người ta nói chuyện rằng
but that is another story — nhưng đó lại là chuyện khác
truyện
a short story — truyện ngắn
cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch...)
he reads only for the story — anh ta đọc để hiểu cốt truyện thôi
tiểu sử, quá khứ (của một người)
luây kàng ngốc khoành người nói dối
oh you story! — nói dối!, điêu!
(cổ) lịch sử, sử học
danh từ
(như) storey
Chuyên ngành kỹ thuật
tầng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật