Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với story (kèm trái nghĩa)?
“story” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là level, report, account; trái nghĩa thường gặp: raise, setup, rear. “story” và “level”, “report”, “account” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“story” và “level”, “report”, “account” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| level | /ˈlɛvəl/ | gần nhất về nghĩa |
| report | /ɹiˈpɔɹt/ | học thuật/trung tính |
| account | /əˈkaʊnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tale | /teɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| history | /ˈhɪstɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| floor | /flɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plot | /plɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| narrator | /ˈnɛɹeɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “story” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “level” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Grandma's stories taught us more than textbooks.
chuyện của bà dạy nhiều hơn sách giáo khoa - The startup is a real success story.
một câu chuyện thành công đúng nghĩa - they all tell the same story
họ đều kể một câu chuyện như nhau