Nghĩa tiếng Việt của
lead story
1. tin chính — mục tin quan trọng nhất hoặc được đặt đầu trong bản tin, chương trình phát thanh/truyền hình hay ấn phẩm
Cấu trúc: the lead story · run/carry a lead story · lead with a story
The budget announcement was the lead story on the evening news.
Thông báo ngân sách là tin chính trong bản tin buổi tối.
The website ran the investigation as its lead story.
Trang web đặt bài điều tra làm tin chính.
Lưu ý: Lead story chỉ vị trí hoặc mức độ ưu tiên biên tập; tiêu chí chọn tin phụ thuộc cơ quan truyền thông và thời điểm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a news story of major importance (Synonyms: lead)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.