Nghĩa tiếng Việt của
shaggy dog story
Mục trong từ điển mở: “shaggy-dog story”.
1. câu chuyện cười dài dòng có phần kết ngớ ngẩn hoặc cố ý gây hụt hẫng
Cấu trúc: tell a shaggy dog story · a long shaggy dog story · end like a shaggy dog story
He told a shaggy dog story that took ten minutes to reach its weak punchline.
Anh kể một câu chuyện cười dài mười phút mới đến cú chốt nhạt nhẽo.
The podcast ended with a classic shaggy dog story about a lost umbrella.
Podcast kết thúc bằng một câu chuyện cười dài kiểu shaggy dog về chiếc ô bị thất lạc.
Lưu ý: Shaggy dog story là một câu chuyện cười rất dài, thường kể vòng vo và kết thúc bằng một cú đùa ngớ ngẩn hoặc gây thất vọng có chủ ý. Tính hài hước thường nằm ở việc kéo dài câu chuyện hơn là ở phần kết.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a long rambling joke whose humor derives from its pointlessness
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.