Nghĩa tiếng Việt của
tale
Phiên âm Mỹ /teɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tale" phát âm Mỹ /teɪl/ — audio file: tale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2546) Nên nhận biết ~B2
danh từ
truyện, truyện ngắn
tale of adventure — truyện phiêu lưu mạo hiểm
chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu
(cổ) số lượng
to tell tales
mách lẻo
that tells its own tale
điều ấy đã rõ rồi, miễn phê bình
twice-told tale
chuyện cũ rích
I want to tell my own tale
tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó
Chuyên ngành kinh tế
con số
số cái
số cái (để chỉ về số lượng gia súc)
sổ cái (để chỉ về số lượng gia súc)
số con
sổ con
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tan (đá phiến tan)
xoa bột tan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tale = chuyện kể (n — văn chương/cổ: "a tale of the sea").
- a tale OF (giới từ of — "tales of night tides").
- tale vs tail — HOMOPHONE kinh điển: /teɪl/!
- teller (người kể — "bank teller" (nhân viên quầy — ngân hàng!).
Dễ nhầm
- tale (chuyện kể — hư cấu/màu) vs story (câu chuyện — chung) vs narrative (tường thuật — khung kể).
- "an old wives' tale" (chuyện mê tín bà vú — idiom chê).
Mẫu câu giá trị
- "Grandpa's tales of night tides taught her to read the water." (Chuyện đêm nước của ông dạy cô đọc con nước.)
- "The fee rumour was an old wives' tale — until the audit." (Tin về khoản phí là chuyện bà vú — cho tới khi kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật