Nghĩa tiếng Việt của

tale

Phiên âm Mỹ /teɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tale" phát âm Mỹ /teɪl/ — audio file: tale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2546) Nên nhận biết ~B2
danh từ
truyện, truyện ngắn
tale of adventure — truyện phiêu lưu mạo hiểm
chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu
(cổ) số lượng
to tell tales
mách lẻo
that tells its own tale
điều ấy đã rõ rồi, miễn phê bình
twice-told tale
chuyện cũ rích
I want to tell my own tale
tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó
Chuyên ngành kinh tế
con số
số cái
số cái (để chỉ về số lượng gia súc)
sổ cái (để chỉ về số lượng gia súc)
số con
sổ con
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tan (đá phiến tan)
xoa bột tan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật