Nghĩa tiếng Việt của
life story
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cuộc đời (câu chuyện cả đời)
Grandpa told us his life story again.
Ông kể lại cuộc đời ông lần nữa.
Everyone has a life story worth hearing.
Ai cũng có một cuộc đời đáng nghe.
The documentary condenses a life story into 90 minutes.
Phim tài liệu nén cả cuộc đời vào 90 phút.
Lưu ý: Nghĩa đen chủ yếu; cũng đùa cho lời kể dài dòng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tiểu sử
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an account of the series of events making up a person's life (Synonyms: biography, life, life history)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.