Nghĩa tiếng Việt của

short story

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. truyện ngắn (thể loại)

Cấu trúc: write/publish a short story · a short-story collection

Her first short story appeared in a magazine.

Truyện ngắn đầu tay cô đăng trên tạp chí.

The prize honours a short story under 5,000 words.

Giải thưởng dành cho truyện ngắn dưới 5.000 từ.

Lưu ý: Thể loại văn; 'short-story collection' là tuyển tập truyện ngắn — khác 'novella' (truyện vừa).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
truyện ngắn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a prose narrative shorter than a novel

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.