Nghĩa tiếng Việt của
story line
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “story-line”.
1. cốt truyện; (bóng) diễn biến câu chuyện (kinh doanh, chính trị)
The story line twists in every chapter.
Cốt truyện xoay ngược mỗi chương.
The merger is a political story line now.
Vụ sáp nhập giờ là diễn biến chính trị.
Lưu ý: Cũng viết "storyline" một từ — phổ biến ngang.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cốt truyện, tình tiết (của một truyện, một vở kịch...)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
storyline US /stˈɔriːlaɪn/
noun
- the plot of a book or play or film (Synonyms: plot line)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.