Nghĩa tiếng Việt của
love story
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “love-story”.
1. chuyện tình yêu (thể loại)
Titanic is a love story on a sinking ship.
Titanic là chuyện tình trên con tàu chìm.
Every family hides a love story.
Mỗi gia đình đều có một chuyện tình giấu kín.
Lưu ý: Thể loại phổ quát.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
chuyện tình
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a story dealing with love (Synonyms: romance)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.