Nghĩa tiếng Việt của
topic
Phiên âm Mỹ /ˈtɑpɪk/
Transcript: từ "topic" phát âm Mỹ /ˈtɑpɪk/ — audio file: topic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đề tài, chủ đề
the topic of the day — vấn đề thời sự
Chuyên ngành kinh tế
hệ thống vi tính thông tin về giá cả thị trường
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đề tài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a topic OF/ON something = chủ đề về: "a lecture on climate"; "the topic of migration".
- topic sentence = câu chủ đề (Writing); hot topic (chủ đề nóng); off-topic (lạc đề — chấm thi!).
- topical (adj — thời sự: "a topical issue").
Dễ nhầm
- topic (đề tài nói/viết) ≠ theme (chủ đề xuyên suốt — văn chương) ≠ subject (môn học/đối tượng).
- "stay on topic" (bám đề — họp/thi nói).
Mẫu câu giá trị
- "Banking access is a recurring topic in essays." (tiếp cận ngân hàng là đề tài lặp lại trong bài luận).
- "Keep every paragraph tied to the topic sentence." (mỗi đoạn phải bám câu chủ đề).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật