Nghĩa tiếng Việt của
particular
Phiên âm Mỹ /pɚˈtɪkjəlɚ/ BrE /pəˈtɪkjələ/
Transcript: từ "particular" phát âm Mỹ /pɚˈtɪkjəlɚ/ Anh /pəˈtɪkjələ/ — audio file: particular.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #467) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
for no particular reason — không vì lý do gì đặc biệt
of no particular importance — không có tầm quan trọng đặc biệt
a particular case — một trường hợp cá biệt
in particular — đặc biệt
tường tận, tỉ mỉ, chi tiết
a full and particular account — bản tường thuật đầy đủ và tường tận
kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết
to be particular in one's speech — kỹ lưỡng trong cách nói năng
khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...)
too particular about what (as to what) one wats — quá khảnh ăn
danh từ
chi tiết
to go (enter) into particulars — đi sâu vào chi tiết
đặc biệt đặc thù
fog is a London particular — sương mù là một đặc điểm của Luân-đôn
(số nhiều) bản tường thuật chi tiết
Chuyên ngành kinh tế
cá biệt
chi tiết
đặc biệt
riêng biệt
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc biệt
riêng
riêng biệt
từng phần
Lĩnh vực: toán & tin
đặt biệt
riêng, đặc biệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- particular = cụ thể/riêng/khó tính: "this particular model" (riêng mẫu này); in particular = đặc biệt là.
- be particular ABOUT = kén chọn: "He is particular about coffee" (cà phê phải chuẩn mới chịu).
Dễ nhầm
- particular (riêng chỉ) vs specific (cụ thể chi tiết) vs special (đặc biệt nổi bật).
Mẫu câu giá trị
- "One dish, in particular, stole the show." (một món đặc biệt ghi điểm tuyệt đối).
- "She is very particular about punctuality." (cô khắt khe chuyện giờ giấc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật