Nghĩa tiếng Việt của
specifically
Phiên âm Mỹ /spəˈsɪfɪkli/
Transcript: từ "specifically" phát âm Mỹ /spəˈsɪfɪkli/ — audio file: specifically.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1653) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
chính xác, rõ rệt
đặc trưng, riêng biệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- specifically FOR/TO = đặc biệt cho (nhấn mục đích: "built specifically for night shifts").
- specifically = cụ thể là (làm rõ: "specifically, the ferry depots").
- specific (adj — cụ thể: "a specific case"); specification (đặc tả — kỹ thuật).
Dễ nhầm
- specifically (nhấn định đích) vs especially (đặc biệt — mức cao hơn) vs particularly (đặc biệt — nhấn trong nhóm).
- "in particular" ≈ particularly — cụm danh từ hoá.
Mẫu câu giá trị
- "Two buses run specifically for hospital shifts." (hai chuyến xe chạy riêng cho ca bệnh viện).
- "The grants target specifically rural cooperatives." (các khoản quỹ nhắm đích rõ vào hợp tác xã nông thôn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật