Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với specific (kèm trái nghĩa)?
“specific” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là particular, special, limited; trái nghĩa thường gặp: general. "in particular" và "specifically" gần nghĩa; specifically gắn ngay sau từ được làm rõ. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"in particular" và "specifically" gần nghĩa; specifically gắn ngay sau từ được làm rõ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| particular | /pɚˈtɪkjəlɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| special | /ˈspɛʃəl/ | học thuật/trung tính |
| limited | /ˈlɪmətəd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| specified | /ˈspɛsəˌfaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| proper | /ˈpɹɑpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unique | /juˈnik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peculiar | /pəˈkjuljɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| explicit | /ɪkˈsplɪsət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “specific” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “particular” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Governments should set specific targets for reducing carbon emissions.
Chính phủ nên đặt mục tiêu cụ thể để giảm phát thải carbon. - The survey asked specific questions about shopping habits.
Khảo sát đã hỏi những câu hỏi cụ thể về thói quen mua sắm. - a specific statement
lời tuyên bố dứt khoát