Nghĩa tiếng Việt của
special
Phiên âm Mỹ /ˈspɛʃəl/
Transcript: từ "special" phát âm Mỹ /ˈspɛʃəl/ — audio file: special.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #443) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đặc biệt, riêng biệt
word used in a special sense — từ dùng theo nghĩa đặc biệt
special price — giá đặc biệt
to appoint special agents — cử đặc phái viên
to receive special instructions — nhận những chỉ thị đặc biệt
special edition — đợt phát hành đặc biệt
danh từ
cảnh sát đặc biệt
chuyến xe lửa đặc biệt
cuộc thi đặc biệt
số báo phát hành đặc biệt
Chuyên ngành kinh tế
đặc biệt
đặc biệt, đặc cấp
đặc cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc biệt
riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- special = đặc biệt: "a special offer" (ưu đãi riêng); nothing special = chẳng có gì đặc biệt.
- specialist = chuyên gia; specialize IN = chuyên về: "The clinic specializes in skincare" (phòng khám chuyên da liễu).
Dễ nhầm
- special vs specific: special nổi bật đặc biệt; specific cụ thể chi tiết ("specific instructions").
Mẫu câu giá trị
- "Today's special is grilled fish." (món đặc biệt hôm nay là cá nướng).
- "She works with special needs children." (cô dạy trẻ có nhu cầu đặc biệt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật