Nghĩa tiếng Việt của
specified
Phiên âm Mỹ /ˈspɛsəˌfaɪd/
Transcript: từ "specified" phát âm Mỹ /ˈspɛsəˌfaɪd/ — audio file: specified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
theo danh nghĩa; lý thuyết
Chuyên ngành kỹ thuật
đã được ghi rõ
định vị
dự kiến
thiết lập
xác lập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỉ dẫn (trong điều kiện kỹ thuật)
được xác định chính xác (kích thước)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Buses must stop only at the specified stations along the route. — Xe buýt chỉ được dừng ở trạm được ghi rõ dọc tuyến. (IELTS Writing Task 2)
The contract specified the maximum working hours for all employees. — Hợp đồng đã ghi rõ số giờ làm tối đa cho mọi nhân viên. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be specified IN/AS = được quy định trong/là (giới từ: "specified in the bylaws", "specified as marine-grade").
- specified — quá khứ của specify (v — quy định rõ — AWL: "specify dates and rates").
- "as specified" (theo đúng quy định — văn hợp đồng!).
Dễ nhầm
- specified IN (nơi quy định) ≠ specified BY (bên quy định) ≠ specified FOR (dành cho mục đích).
- specify – specified – specifying.
Mẫu câu giá trị
- "Anti-slip coating is specified in the ramp brief." (Lớp chống trượt được quy định trong hồ sơ yêu cầu của dốc.)
- "Install as specified — no substitutions." (Lắp đúng quy định — không thay thế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật