Nghĩa tiếng Việt của
specific gravity
1. tỷ trọng; tỷ số giữa khối lượng riêng của một chất và khối lượng riêng của chất chuẩn
Cấu trúc: measure/calculate the specific gravity · a specific gravity of 1.2 · the specific gravity of a liquid
The laboratory measured the specific gravity of the mineral sample.
Phòng thí nghiệm đo tỷ trọng của mẫu khoáng vật.
A liquid with a specific gravity greater than one is denser than water under the stated conditions.
Chất lỏng có tỷ trọng lớn hơn một thì đặc hơn nước trong các điều kiện đã nêu.
Lưu ý: Specific gravity là đại lượng so sánh khối lượng riêng của một chất với khối lượng riêng của một chất chuẩn có cùng thể tích; với chất lỏng và chất rắn, chất chuẩn thường là nước. Vì là tỷ số, đại lượng này không có đơn vị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the density of a substance relative to the density of water
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.