Nghĩa tiếng Việt của
unique
Phiên âm Mỹ /juˈnik/
Transcript: từ "unique" phát âm Mỹ /juˈnik/ — audio file: unique.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song
unique meaning — nghĩa duy nhất
unique aim — mục đích duy nhất
unique son — con một
(thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
you are unique — anh kỳ thật, anh lạ đời thật
danh từ
vật duy nhất, vật chỉ có một không hai
Chuyên ngành kỹ thuật
độc nhất
đơn trị
duy nhất
Lĩnh vực: toán & tin
duy nhất đơn trị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unique TO somebody/something = đặc hữu của: "a dish unique to the valley".
- unique = duy nhất — về lý KHÔNG có so sánh: "more unique" ✗ → dùng "unusual/rarer".
- uniqueness (n — tính duy nhất); "a unique selling point (USP)" (điểm bán hàng độc — marketing).
Dễ nhầm
- unique (một và chỉ một) vs rare (hiếm — có nhưng ít) vs distinctive (dễ nhận ra — nét riêng).
- "unique" đứng một mình đủ mạnh; không thêm "very unique".
Mẫu câu giá trị
- "The ferry timetable is unique to the islands." (khung giờ phà là đặc thù của quần đảo).
- "Night floods give the lane a unique soundscape." (lũ đêm tạo cho lối đi một bức tranh âm thanh riêng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật