Nghĩa tiếng Việt của

unique

Phiên âm Mỹ /juˈnik/

Transcript: từ "unique" phát âm Mỹ /juˈnik/ — audio file: unique.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1594) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song
unique meaning — nghĩa duy nhất
unique aim — mục đích duy nhất
unique son — con một
(thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
you are unique — anh kỳ thật, anh lạ đời thật
danh từ
vật duy nhất, vật chỉ có một không hai
Chuyên ngành kỹ thuật
độc nhất
đơn trị
duy nhất
Lĩnh vực: toán & tin
duy nhất đơn trị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật