Nghĩa tiếng Việt của
limited
Phiên âm Mỹ /ˈlɪmətəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "limited" phát âm Mỹ /ˈlɪmətəd/ — audio file: limited.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có hạn, hạn chế, hạn định
Chuyên ngành kinh tế
hữu hạn
xe du lịch đường dài cao cấp
xe lửa cao cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
bị chặn
Lĩnh vực: toán & tin
bị giới hạn
bị hạn chế
được giới hạn
Lĩnh vực: điện
có hạn
đã hạn chế
Chuyên ngành kỹ thuật
bị chặn
Lĩnh vực: toán & tin
bị giới hạn
bị hạn chế
được giới hạn
Lĩnh vực: điện
có hạn
đã hạn chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- limited time; limited edition; limit → limited
Dễ nhầm
- limited means restricted in amount or extent; scarce means there is not enough available
Mẫu câu giá trị
- “The offer is available for a limited time.” (Ưu đãi chỉ có trong thời gian giới hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật