Nghĩa tiếng Việt của
small
Phiên âm Mỹ /smɔl/
Transcript: từ "small" phát âm Mỹ /smɔl/ — audio file: small.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #186) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
nhỏ, bé, chật
small rain — mưa nhỏ
small shopkeeper — tiểu chủ
the coat is too small for me — cái áo bành tô đối với tôi chật quá
nhỏ, yếu
small voice — giọng nhỏ yếu
nhẹ, loãng
this beer is very small — loại bia này rất nhẹ
ít, không nhiều
to have small German — biết ít tiếng Đức
there was no small excitement about it — đâu đâu cũng nhộn nhịp hẳn lên về vấn đề đó
nhỏ mọn, không quan trọng
the small worries of life — những điều khó chịu nhỏ mọn của cuộc sống
small matter — việc không quan trọng
nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ
great and small — giàu cũng như nghèo
nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường
I call it small of him to remind me of — hắn nhắc tôi việc đó thì tôi cho hắn là bần tiện
to feel (look) small
thấy tủi, thấy nhục nhã
the still small voice
(xem) still
danh từ
phần nhỏ nhất, quãng bé nhất (của vật gì)
the small of the back — chỗ thắt lưng
(số nhiều) kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc-phớt)
(số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là)
phó từ
nhỏ, nhỏ bé
to talk small — nói nhỏ
to sing small
(xem) sing
Chuyên ngành kinh tế
cỡ nhỏ (quần áo, giầy dép)
nhỏ
số nhỏ
tiểu gia súc
Chuyên ngành kỹ thuật
bé
nhỏ
vụn
Lĩnh vực: toán & tin
bé, nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- small = nhỏ (kích thước/số lượng): "a small town". tiny = nhỏ xíu (mạnh hơn).
- small talk = chuyện phiếm (kỹ năng Speaking thật!); small business = doanh nghiệp nhỏ.
Dễ nhầm
- small + số ít: "a small number of students" (một ít — khác a few);
- feel small = thấy tủi thân hổ thẹn.
Mẫu câu giá trị
- "Even small daily habits compound over time." (thói quen nhỏ cộng dồn).
- "Making small talk helps break the ice." (chuyện phiếm giúp phá băng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật