Nghĩa tiếng Việt của
smallest
Phiên âm Mỹ /smɔl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "smallest" phát âm Mỹ /smɔl/ — audio file: smallest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-cực tiểu
nhỏ nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the smallest child; smallest amount; smallest possible
Dễ nhầm
- smallest is the superlative of small; use the before it when comparing a defined group
Mẫu câu giá trị
- “This is the smallest room in the house.” (Đây là căn phòng nhỏ nhất trong nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật