Nghĩa tiếng Việt của
modest
Phiên âm Mỹ /ˈmɑdəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "modest" phát âm Mỹ /ˈmɑdəst/ — audio file: modest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
the hero was very modest about his great deals — người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
thuỳ mị, nhu mì, e lệ
a modest girl — một cô gái nhu mì
vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị
my demands are quite modest — những yêu cầu của tôi rất là phải chăng
a modest little house — một căn nhà nhỏ bé giản dị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khiêm tốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- modest income; modest proposal; be modest about success
Dễ nhầm
- modest can mean not large or not boastful; a modest person does not draw attention to their achievements
Mẫu câu giá trị
- “They live in a modest apartment.” (Họ sống trong một căn hộ khiêm tốn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật