Nghĩa tiếng Việt của
small change
1. tiền lẻ (tiền xu mệnh giá nhỏ); (bóng) khoản tiền không đáng kể
Cấu trúc: pocket small change · that's small change to somebody
He paid with coins from his small change.
Anh trả bằng tiền lẻ trong túi.
A million dollars is small change to that fund.
Một triệu đô là tiền lẻ với quỹ đó.
Keep some small change for the bus.
Để dành ít tiền lẻ đi xe buýt.
Lưu ý: Nghĩa bóng: 'For a billionaire, a million is small change' — tiền lẻ trong mắt người giàu.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a trifling sum of money (Synonyms: chickenfeed, chump change)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.