Nghĩa tiếng Việt của
still
Phiên âm Mỹ /stɪl/
Transcript: từ "still" phát âm Mỹ /stɪl/ — audio file: still.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #119) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
im, yên, tĩnh mịch
to stand still — đứng im
a still lake — mặt hồ yên lặng
to be in still meditation — trầm tư mặc tưởng
làm thinh, nín lặng
to keep a still tongue in one's head — làm thinh, nín lặng
không sủi bọt (rượu, bia...)
the still small voice
tiếng nói của lương tâm
still waters run deep
(xem) deep
phó từ
vẫn thường, thường, vẫn còn
he is still here — nó vẫn còn ở đây
tuy nhiên, ấy thế mà
he is old and still he is able — ông ấy già rồi ấy thế mà vẫn có đủ năng lực
hơn nữa
still greater achievements — những thành tựu to lớn hơn nữa
danh từ
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
in the still of night — trong sự yên tĩnh của ban đêm
bức ảnh chụp (khác với bức ảnh in ra từ một cuốn phim chiếu bóng)
(thông tục) bức tranh tĩnh vật
ngoại động từ
làm cho yên lặng, làm cho bất động
làm cho yên lòng, làm cho êm, làm cho dịu
to still someone's fear — làm cho ai bớt sợ
nội động từ
(hiếm) lặng, lắng đi
the wind stills — gió lặng
danh từ
máy cất; máy cất rượu
ngoại động từ
chưng cất; cất (rượu)
Chuyên ngành kinh tế
tháp chưng cất
thiết bị chưng cất
thùng cất
Chuyên ngành kỹ thuật
bình cất
nồi chưng cất
thiết bị chưng cất
Lĩnh vực: điện lạnh
máy cất
Lĩnh vực: toán & tin
tỉnh
Lĩnh vực: xây dựng
vẫn còn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "still" = VẪN (việc còn tiếp diễn, thường kèm chút bất ngờ): đứng TRƯỚC động từ thường ("He still works here") nhưng SAU "to be" ("He is still here").
- Bộ ba thời gian: "still" (vẫn đang), "yet" (chưa — câu phủ định/nghi vấn, đứng CUỐI câu), "already" (đã… rồi — sớm hơn dự đoán).
- "worse still" / "still worse" = tệ hơn nữa: "Worse still, the backup was gone."
Dễ nhầm
- "He still hasn't called" (vẫn chưa gọi — hơi trách móc) khác "He hasn't called yet" (trung tính, kể lại).
- "still" (vẫn) khác "still" tính từ (tĩnh lặng): "The room was still" — cùng chữ, hai đời.
- "but still" = nhưng mà vẫn: "It's hard, but still worth it."
Mẫu câu giá trị
- "I still make mistakes — that's normal." (tôi vẫn sai — bình thường mà).
- "The problem still exists." (vấn đề vẫn còn đó).
- "Is it still available?" (còn không vậy — câu hỏi mua hàng/giữ slot họp chuẩn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật