Nghĩa tiếng Việt của
small talk
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. chuyện phiếm xã giao, chuyện dạo đầu (thời tiết, gia đình…)
Cấu trúc: make small talk (with somebody)
We made small talk while waiting for the bus.
Chờ xe buýt, bọn mình nói vài câu chuyện phiếm.
Lưu ý: Chỉ là trao đổi xã giao — không dùng cho chuyện quan trọng, sâu sắc.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
chuyện phiếm
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- light informal conversation for social occasions (Synonyms: chitchat, chit-chat, chit chat, gab, gabfest, gossip)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.