Nghĩa tiếng Việt của

small fortune

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. một khoản tiền khá lớn

The repairs cost a small fortune.

Tiền sửa tốn một khoản kha khá.

She spent a small fortune on books last year.

Năm ngoái cô ấy tiêu một khoản kha khá cho sách.

Lưu ý: Định lượng giảm nhẹ: nhỏ hơn 'a fortune' — đùa một cách lịch sự về chi phí.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(a small fortune) sự nhiều tiền

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large sum of money
    "he made a small fortune in the commodities market"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.