Nghĩa tiếng Việt của

young

Phiên âm Mỹ /jʌŋ/

Transcript: từ "young" phát âm Mỹ /jʌŋ/ — audio file: young.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #238) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
a young man — một thanh niên
young people — thanh niên
his (her) young woman (man) — người yêu của nó
a young family — gia đình có nhiều con nhỏ
a young person — người đàn bà lạ trẻ tuổi thuộc tầng lớp dưới (trong ngôn ngữ những người ở của các gia đình tư sản quý tộc Anh)
the young person — những người còn non trẻ ngây thơ cần giữ gìn không cho nghe (đọc) những điều tục tĩu
non
young tree — cây non
(nghĩa bóng) non trẻ, trẻ tuổi
a young republic — nước cộng hoà trẻ tuổi
he is young for his age — nó còn non so với tuổi, nó trẻ hơn tuổi
(nghĩa bóng) non nớt, mới mẻ, chưa có kinh nghiệm
young in mind — trí óc còn non nớt
young in bussiness — chưa có kinh nghiệm kinh doanh
(nghĩa bóng) còn sớm, còn ở lúc ban đầu, chưa muộn, chưa quá, chưa già
the night is young yet — đêm chưa khuya
young moon — trăng non
autumn is still young — thu hãy còn đang ở lúc đầu mùa
của tuổi trẻ, của thời thanh niên, của thời niên thiếu, (thuộc) thế hệ trẻ
young hope — hy vọng của tuổi trẻ
in one's young days — trong thời kỳ thanh xuân, trong lúc tuổi còn trẻ
(thông tục) con, nhỏ
young Smith — thằng Xmít con, cậu Xmít
danh từ
thú con, chim con (mới đẻ)
with young — có chửa (thú)
Chuyên ngành kỹ thuật
trẻ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật