Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với small (kèm trái nghĩa)?
“small” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mean, modest, soft; trái nghĩa thường gặp: large, big, reverse. “small” và “mean”, “modest”, “soft” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“small” và “mean”, “modest”, “soft” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mean | /min/ | gần nhất về nghĩa |
| modest | /ˈmɑdəst/ | học thuật/trung tính |
| soft | /sɑft/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fine | /faɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| petty | /ˈpɛˌti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| low | /loʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| diminished | /dɪˈmɪnɪʃt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| little | /ˈlɪtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “small” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mean” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Even small daily habits compound over time.
thói quen nhỏ cộng dồn - Making small talk helps break the ice.
chuyện phiếm giúp phá băng - small rain
mưa nhỏ