Nghĩa tiếng Việt của

sing

Phiên âm Mỹ /sɪŋ/

Transcript: từ "sing" phát âm Mỹ /sɪŋ/ — audio file: sing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #873) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ sang, sung
hát, ca hát
to sing a song — hát một bài hát
to sing someone to sleep — hát ru ngủ ai
ca ngợi
to sing someone's praises — ca ngợi ai, tán dương ai
nội động từ
hát, hót
birds are singing — chim đang hót
reo (nước sôi...); thồi vù vù (gió)
the water sings in the kettle — nước trong ấm reo (sắp sôi)
ù (tai)
to sing out
gọi to, kêu lớn
to sing another song; to sing small
cụp đuôi, cụt vòi
to sing the New Year in
hát đón mừng năm mới
to sing the New Year out
hát tiễn đưa năm cũ
danh từ
tiếng reo; tiếng vù vù
the sing of arrows overhead
tiếng tên bay vù vù trên đầu
(thông tục) sự hát đồng ca
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật