Nghĩa tiếng Việt của
soft
Phiên âm Mỹ /sɑft/
Transcript: từ "soft" phát âm Mỹ /sɑft/ — audio file: soft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1601) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
soft as butter — mềm như bún
soft stone — thứ đá mềm
nhẵn, mịn, mượt
soft skin — da mịn
soft hair — tóc mượt
dịu, ôn hoà
soft winter — mùa đông ôn hoà dễ chịu
không loè loẹt, dịu
soft colours — màu dịu
soft light — ánh sáng dịu
soft voice — giọng dịu dàng
soft music — nhạc êm dịu
nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn
soft rain — mưa nhẹ
soft manners — thái độ nhẹ nhàng
soft answer — câu trả lời hoà nhã
yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả
a soft luxurious people — bọn người xa hoa uỷ mị
yên, êm đềm
soft slumbers — giấc ngủ yên
có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm
(thuộc) tình yêu, (thuộc) chuyện trai gái
soft nothings — chuyện tỉ tê trai gái
to be soft on someone — phải lòng ai
mưa, ẩm ướt, ướt át
soft weather — thời tiết ẩm ướt
a soft day — ngày mưa
không có muối khoáng (nước ăn)
(ngôn ngữ học) mềm hoá (âm)
(từ lóng) dễ dàng
soft job — việc dễ
soft thing — công việc nhẹ nhàng nhưng lương hậu
khờ khạo, ngờ nghệch
danh từ
chỗ mềm; vật mềm
người nhu nhược; người ẻo lả
phó từ
nhẹ nhàng
mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả
thán từ
(cổ) chờ một tí!
im! câm!
Chuyên ngành kinh tế
đường mềm
mềm
nhẹ
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ nóng chảy
khử cacbon
khử than
mềm
mềm dẻo
yếu
Lĩnh vực: xây dựng
nhu mềm
Lĩnh vực: toán & tin
mềm, tệp
phần mềm (máy tính)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soft drinks (nước ngọt — có gas/không cồn); softly (adv — nhè nhẹ); soften (v — làm mềm: "soften the stance" (xuống nếp — đàm phán)).
- soft = mềm (bề mặt); "be soft ON something" (nới lỏng với — chê: "soft on crime").
- software (phần mềm — đã có note riêng).
Dễ nhầm
- soft (mềm — cảm giác tay) vs tender (mềm — thịt/thơ non) vs gentle (nhẹ — cách hành xử).
- "soft skills" (kỹ năng mềm — tuyển dụng Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "City stalls now sell soft drinks in glass only." (quầy thành phố giờ bán nước ngọt chỉ bằng thủy tinh).
- "Talks softened after the joint statement." (đàm phán xuống nếp sau tuyên bố chung).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật