Nghĩa tiếng Việt của
small fry
1. (thân mật) người/vật không quan trọng hoặc nhỏ bé so với đối tượng khác
Cấu trúc: be small fry to somebody · treat somebody as small fry · small fry compared with a large organization
The local supplier is small fry compared with the international manufacturers.
Nhà cung cấp địa phương nhỏ bé nếu so với các nhà sản xuất quốc tế.
The senior executives treated the regional office as small fry.
Các giám đốc cấp cao xem văn phòng khu vực là đơn vị không đáng kể.
Lưu ý: Small fry là cách nói thân mật về những người/vật bị xem là ít quan trọng so với người hoặc tổ chức lớn hơn; thường mang sắc thái coi nhẹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a young person of either sex (Synonyms: child, kid, youngster, minor, shaver, nipper)
"she writes books for children"
"they're just kids" - someone who is small and insignificant (Synonyms: pip-squeak, squirt)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.