Nghĩa tiếng Việt của
site
Phiên âm Mỹ /saɪt/
Transcript: từ "site" phát âm Mỹ /saɪt/ — audio file: site.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #494) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
nơi, chỗ, vị trí
a good site for a picnic — một nơi đi chơi cắm trại tốt
đất xây dựng
construction site — công trường
building site — đất để cất nhà
ngoại động từ
đặt, để, định vị trí
well sited school — trường xây ở chỗ tốt
Chuyên ngành kinh tế
cảnh
chỗ
chỗ, vùng đất (để xây dựng)
đặt
để
địa điểm
vị trí
vùng đất (để xây dựng)
xác định địa điểm
xây dựng (ở một chỗ nào)
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi đất
bãi xây dựng
công trường xây dựng
địa điểm
địa điểm xây dựng
hiện trường
khu đất
nơi
nơi, chỗ, vị trí// công trường
tráng
vị trí
Lĩnh vực: xây dựng
bãi đất xây dựng
vị trí xây dựng
Lĩnh vực: toán & tin
địa điểm (lắp đặt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nơi chốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Protecting the historic site requires limits on traffic and commercial building nearby. — Bảo vệ khu di tích lịch sử cần hạn chế giao thông và xây dựng thương mại lân cận. (IELTS Writing Task 2)
Entrance fees can fund conservation while keeping visitor numbers at safe levels. — Vé vào cửa có thể gây quỹ bảo tồn và giữ lượng khách ở mức an toàn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: địa điểm, khu đất — "a construction site" (công trường), "a historical site" (di tích lịch sử), "the site of the battle".
- Nghĩa web: website — "a news site", "site traffic".
- Động từ (kỹ thuật): đặt vị trí — "The factory was sited near the port." (nhà máy được đặt gần cảng) — đừng lẫn chính tả với "sight" (tầm nhìn) và "cite" (trích dẫn)!
Dễ nhầm
- Ba đồng âm kinh điển học thuật: site (địa điểm/web) — sight (tầm mắt, "out of sight") — cite (trích dẫn nguồn: "cite a study"). Writing học thuật cần cite đúng.
- "web site" cũ viết hai từ — nay chuẩn là "website" một từ; "site" riêng nghĩa website suồng sã.
- "on site" = tại hiện trường ("on-site parking" — chỗ đỗ tại chỗ) — viết on-site khi bổ ngữ.
Mẫu câu giá trị
- "Archaeologists discovered a burial site under the car park." (các nhà khảo cổ phát hiện một mộ địa dưới bãi đỗ xe).
- "The factory site covers twenty hectares." (khu đất nhà máy rộng hai mươi héc-ta).
- "The paper cites three earlier studies." (bài báo trích dẫn ba nghiên cứu trước đó).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật