Nghĩa tiếng Việt của
locate
Phiên âm Mỹ /ˈloʊˌkeɪt/ BrE /ˈləʊˌkeɪt/
Transcript: từ "locate" phát âm Mỹ /ˈloʊˌkeɪt/ Anh /ˈləʊˌkeɪt/ — audio file: locate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1450) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ; phát hiện vị trí
(Mỹ) đặt vào một vị trí
(Mỹ) đặt vị trí (để thiết lập đường xe lửa, xây dựng nhà cửa...)
Chuyên ngành kỹ thuật
định tuyến
định vị
định xứ
vạch dấu
Lĩnh vực: toán & tin
định vị trí
được đặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be located IN/NEAR/ON = nằm ở (formal — mô tả vị trí Task 1 bản đồ): "the clinic is located near the market".
- locate something = xác định vị trí/tìm thấy: "locate the leak"; location (n — "a central location").
- "relocate" (dời — "firms relocated out of the floodplain").
Dễ nhầm
- locate (xác định/nằm ở — formal) vs find (tìm thấy — đời thường) vs site (v — đặt tại chỗ: "site the bins here").
- "location, location, location" (vị trí là tất cả — bất động sản).
Mẫu câu giá trị
- "The new shelter is located near the night market." (nhà tạm mới nằm gần chợ đêm).
- "Engineers located the gas leak within an hour." (kỹ sư xác định điểm rò khí trong một giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật