Nghĩa tiếng Việt của
exquisite
Phiên âm Mỹ /ˈɛkskwəzət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exquisite" phát âm Mỹ /ˈɛkskwəzət/ — audio file: exquisite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thanh, thanh tú
thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...)
sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính
danh từ
công tử bột
người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exquisite detail; exquisite taste; exquisite → extremely beautiful or delicate
Dễ nhầm
- exquisite means extremely beautiful, delicate or carefully made; it can also describe very intense pain
Mẫu câu giá trị
- “The jeweller crafted an exquisite silver pendant.” (Người thợ kim hoàn chế tác một mặt dây chuyền bạc tinh xảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật