Nghĩa tiếng Việt của
bomb site
Mục trong từ điển mở: “bomb-site”.
1. khu vực bị bom phá hủy
Cấu trúc: a bomb site · play on a bomb site · clear/rebuild a bomb site
The photograph shows children playing on a bomb site after the war.
Bức ảnh cho thấy trẻ em chơi trên một khu đất bị bom phá hủy sau chiến tranh.
New homes were built on the old bomb site.
Những ngôi nhà mới được xây trên khu đất từng bị bom phá hủy.
Lưu ý: Bomb site là khu vực nơi các tòa nhà bị bom phá hủy; cụm thường gặp trong mô tả lịch sử, nhất là các khu phố bị oanh tạc trong chiến tranh. Trong văn nói hiện nay, người ta đôi khi dùng bóng gió để chê một nơi bừa bộn, nhưng cách dùng này có thể kém nhạy cảm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an area in a town that has been devastated by bombs
"they opened a parking lot on the bomb site"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.