Nghĩa tiếng Việt của

building site

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British English)Biên soạn riêngIELTS

1. công trường xây dựng

Cấu trúc: a building site · work on a building site · enter/close a building site

Workers wore helmets while moving around the building site.

Công nhân đội mũ bảo hộ khi đi lại trong công trường.

The empty lot became a building site for a new school.

Khu đất trống trở thành công trường xây dựng trường học mới.

Lưu ý: Building site là khu đất nơi công trình đang được xây dựng hoặc sửa chữa; tiếng Anh-Mỹ thường dùng construction site, từ này cũng phổ biến ở Anh. Site nhấn mạnh địa điểm và khu vực công trường, không chỉ riêng tòa nhà đang hình thành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lot on which there are no permanent buildings (Synonyms: vacant lot)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — l (l)
M — ọ (i)
T — O (E)