Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với site?
“site” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là situation, locate, place; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “site” và “situation”, “locate”, “place” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“site” và “situation”, “locate”, “place” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| situation | /ˌsɪtʃˈueɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| locate | /ˈloʊˌkeɪt/ | học thuật/trung tính |
| place | /pleɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| space | /speɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| instance | /ˈɪnstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| facility | /fəˈsɪlɪti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stop | /stɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| standing | /ˈstændɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “site” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “situation” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Protecting the historic site requires limits on traffic and commercial building nearby.
Bảo vệ khu di tích lịch sử cần hạn chế giao thông và xây dựng thương mại lân cận. - Entrance fees can fund conservation while keeping visitor numbers at safe levels.
Vé vào cửa có thể gây quỹ bảo tồn và giữ lượng khách ở mức an toàn. - a good site for a picnic
một nơi đi chơi cắm trại tốt