Nghĩa tiếng Việt của
opposite
Phiên âm Mỹ /ˈɑpəzət/
Transcript: từ "opposite" phát âm Mỹ /ˈɑpəzət/ — audio file: opposite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1373) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đối nhau, ngược nhau
to go in opposite directions — đi theo những hướng ngược nhau
opposite leaves — lá mọc đối
danh từ
điều trái lại, điều ngược lại
phó từ
trước mặt, đối diện
the house opposite — căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
to play opposite
(sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
giới từ
trước mặt, đối diện
the station — trước mặt nhà ga
opposite prompter
(sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên
Chuyên ngành kỹ thuật
đối
đối đầu
đối diện
ngược
ngược lại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đối nghịch lại
Lĩnh vực: xây dựng
đối nhau
Lĩnh vực: toán & tin
đối, ngược lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the opposite OF = điều trái ngược: "the opposite of progress".
- opposite + n (adj — đối diện/đối lập): "the opposite bank", "opposite views".
- opposite the station (prep — đối diện): "the café opposite the station"; "sit opposite somebody" (ngồi đối diện ai).
Dễ nhầm
- opposite (đối diện — không the trước khi làm prep: "opposite the bank" ✓) ≠ in front of (phía trước) ≠ facing (hướng về).
- "opposites attract" (tính khác hút nhau — thành ngữ).
Mẫu câu giá trị
- "The clinic sits opposite the night market." (phòng khám nằm đối diện chợ đêm).
- "Cheaper imports had the opposite of the intended effect." (hàng nhập rẻ lại cho hiệu quả ngược với dự tính).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật