Nghĩa tiếng Việt của

select

Phiên âm Mỹ /səˈlɛkt/

Transcript: từ "select" phát âm Mỹ /səˈlɛkt/ — audio file: select.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1173) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
được lựa chọn, có chọn lọc
kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn (hội, tổ chức...)
a select club — một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)
(Mỹ) hay kén chọn, khó tính
ngoại động từ
lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa
Chuyên ngành kinh tế
chọn
chọn lọc
tuyển chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
chọn lọc
lọc lựa
lựa
lựa chọn
tuyển chọn
Lĩnh vực: điện lạnh
chọn (lọc)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Students should be free to select subjects that match their interests and strengths. — Học sinh nên được tự do chọn môn học phù hợp sở thích và thế mạnh. (IELTS Writing Task 2)
Flexible curricula encourage creativity and reduce pressure from unwanted compulsory courses. — Chương trình linh hoạt khuyến khích sáng tạo và giảm áp lực từ môn bắt buộc không mong muốn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật