Nghĩa tiếng Việt của
select
Phiên âm Mỹ /səˈlɛkt/
Transcript: từ "select" phát âm Mỹ /səˈlɛkt/ — audio file: select.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được lựa chọn, có chọn lọc
kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn (hội, tổ chức...)
a select club — một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)
(Mỹ) hay kén chọn, khó tính
ngoại động từ
lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa
Chuyên ngành kinh tế
chọn
chọn lọc
tuyển chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
chọn lọc
lọc lựa
lựa
lựa chọn
tuyển chọn
Lĩnh vực: điện lạnh
chọn (lọc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Students should be free to select subjects that match their interests and strengths. — Học sinh nên được tự do chọn môn học phù hợp sở thích và thế mạnh. (IELTS Writing Task 2)
Flexible curricula encourage creativity and reduce pressure from unwanted compulsory courses. — Chương trình linh hoạt khuyến khích sáng tạo và giảm áp lực từ môn bắt buộc không mong muốn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: chọn lọc (cẩn trọng, theo tiêu chí) — "select a candidate/team", "selectively bred" (lai tạo chọn lọc).
- "selection" (sự lựa chọn; bộ được chọn) — "a wide selection of books", "natural selection" (chọn lọc tự nhiên — sinh học).
- "selective" (có chọn lọc) — "selective breeding", "a selective school" (trường tuyển chọn đầu vào).
Dễ nhầm
- "select" ≠ "choose": gần đồng nghĩa, nhưng select gợi có tiêu chí, từ nhiều ứng viên; choose trung tính. Hồ sơ, nghiên cứu dùng select.
- "selected" trong bị động — "Participants were selected at random." (người tham gia được chọn ngẫu nhiên — cụm nghiên cứu chuẩn).
- "selection process" = quy trình tuyển chọn — cụm nhân sự kinh điển.
Mẫu câu giá trị
- "The jury selected three finalists out of 200 entries." (ban giám khảo chọn ba người vào chung kết từ 200 bài dự thi).
- "Genes are passed on through natural selection." (gen được truyền qua chọn lọc tự nhiên).
- "Only relevant studies were selected for the review." (chỉ các nghiên cứu liên quan được chọn cho bài tổng quan).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật